Về cơ cấu sản phẩm, chất làm ngọt tự nhiên (ví dụ: Dextrin kháng, Polydextrose, FOS, IMO, GOS, Crystalline Fructose, v.v.) đã tăng thị phần từ 22% vào năm 2020 lên 37% vào năm 2025, với steviol glycoside và mogroside đạt CAGR lần lượt là 14,2% và 18,7%. Trong khi đó, các chất làm ngọt nhân tạo như aspartame và acesulfame K chứng kiến thị phần giảm 3-5 điểm phần trăm, phản ánh sở thích của người tiêu dùng đối với các sản phẩm "nhãn sạch" đang định hình lại bối cảnh nguồn cung như thế nào.
Khảo sát hành vi người tiêu dùng cho thấy vào năm 2025, 73,6% số người được hỏi chủ động kiểm tra các loại chất làm ngọt ghi trên nhãn thành phần khi mua thực phẩm đóng gói, tăng 21 điểm phần trăm so với năm 2022. Các kênh phân phối cho thấy xu hướng khác nhau: tốc độ tăng trưởng doanh số của các sản phẩm cuối cùng có chứa chất làm ngọt trong siêu thị truyền thống chỉ là 4,1%, trong khi các kênh mới nổi như mua theo nhóm cộng đồng và thương mại điện tử phát trực tiếp tăng trưởng mạnh mẽ 26,8%, chiếm hơn 19% tổng tổng. bán lẻ. Trong lĩnh vực dịch vụ thực phẩm, các thương hiệu chuỗi trà và cà phê pha sẵn đã tăng lượng mua chất làm ngọt tự nhiên lên 31,2% so với cùng kỳ năm 2025, thúc đẩy hệ thống cung ứng B2B hướng tới tùy chỉnh, sản xuất hàng loạt nhỏ và mức độ tinh khiết cao hơn. Đồng thời, áp lực chi phí đang phát huy tác dụng - giá nguyên liệu thô cho chất làm ngọt tự nhiên tăng 12–15% so với cùng kỳ năm 2025 do điều kiện khí hậu và biến động về diện tích trồng trọt, buộc các công ty phải giảm chi phí sản xuất thông qua các con đường công nghệ như chuyển đổi enzyme và các giải pháp thay thế dựa trên quá trình lên men.
Về mặt chính sách, Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và một số quốc gia Đông Nam Á đã cập nhật mạnh mẽ các tiêu chuẩn sử dụng phụ gia thực phẩm trong giai đoạn 2024–2025. Vào tháng 3 năm 2025, Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc đã ban hành phiên bản mới của tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia, trong đó cải tiến mức sử dụng tối đa các chất làm ngọt mới như erythritol và allulose trong đồ uống và các sản phẩm từ sữa, đồng thời yêu cầu ghi nhãn riêng biệt về "đường bổ sung" và "chất làm ngọt" trên bao bì sản phẩm. EU, bắt đầu từ năm 2025, đã thắt chặt 15–25% lượng tiêu thụ hàng ngày (ADI) chấp nhận được đối với một số chất làm ngọt nhân tạo, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược xuất khẩu của các nhà sản xuất liên quan nhắm vào thị trường Châu Âu. Ở Đông Nam Á, việc thực hiện thuế đường ở Thái Lan, Indonesia và Philippines đã thúc đẩy năng lực sản xuất nội địa hóa cho các sản phẩm có hàm lượng đường thấp và thay thế đường trong khu vực.
Trong lĩnh vực bằng sáng chế và công nghệ, một xu hướng rõ ràng hướng tới “nhập tịch” và “sinh tổng hợp” đã xuất hiện. Tính đến quý 1 năm 2026, trong số các bằng sáng chế liên quan đến chất làm ngọt đang hoạt động trên toàn cầu, 41% liên quan đến việc kết tinh lại và tinh chế steviol glycoside, tổng hợp enzyme các loại đường hiếm và lên men vi sinh vật để sản xuất mogroside. Người nộp đơn Trung Quốc chiếm 56% tổng số bằng sáng chế toàn cầu trong các lĩnh vực này. Trong số các bằng sáng chế được công bố vào năm 2025, có 34 bằng sáng chế liên quan trực tiếp đến những cải tiến trong quy trình sản xuất allulose ở quy mô công nghiệp, với tỷ lệ chuyển đổi một lô tăng từ 65% lên 82%. Những đột phá về công nghệ này đang thúc đẩy các công ty sản xuất chất tạo ngọt trong nước của Trung Quốc chuyển từ “sản xuất theo hợp đồng nguyên liệu thô” sang “công ty có công nghệ cộng với thương hiệu” trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở cấp độ kinh doanh và đổi mới, các công ty hàng đầu đang chuyển đổi từ nhà cung cấp một thành phần sang “nhà cung cấp giải pháp”. Vào năm 2025, ngành đã chứng kiến bảy thỏa thuận R&D chung liên quan đến “chất làm ngọt cộng với các thành phần chức năng”, bao gồm các công thức hỗn hợp có chất xơ, vitamin, prebiotic, v.v. Doanh thu dịch vụ OEM/ODM lần đầu tiên chiếm trên 30% tổng doanh thu trong số các công ty sản xuất chất ngọt hàng đầu. Một số công ty đã triển khai dịch vụ "công thức tùy chỉnh trong 7 ngày" dành cho khách hàng thương hiệu vừa và nhỏ, rút ngắn đáng kể chu kỳ ra mắt sản phẩm mới. Ngoài ra, các ứng dụng thí điểm truy xuất nguồn gốc bằng blockchain trong chuỗi cung ứng nguyên liệu thô làm ngọt bao phủ khoảng 120.000 mu (khoảng 8.000 ha) cơ sở trồng trọt ở khu vực Vân Nam và Quảng Tây của Trung Quốc vào năm 2025, tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc cho các sản phẩm xuất khẩu.
Về thương mại và xuất nhập khẩu, tổng xuất khẩu chất ngọt của Trung Quốc đạt 673.000 tấn vào năm 2025, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm ngoái. Chất làm ngọt cường độ cao (neotame, sucralose) chiếm 36% giá trị xuất khẩu, mặc dù giá xuất khẩu đơn vị của chúng giảm 3,8% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường toàn cầu. Về phía nhập khẩu, xu hướng này được đặc trưng bởi "nguồn nguyên liệu thô cao cấp": nhập khẩu chất làm ngọt tự nhiên trung gian từ Đông Nam Á của các doanh nghiệp trong nước tăng 42,1% về giá trị vào năm 2025, chủ yếu để chế biến giá trị gia tăng. Tác động của xung đột thương mại Mỹ-Trung đối với thuế chất tạo ngọt sẽ giảm bớt vào năm 2025, với thuế đối với một số danh mục xuất khẩu sang Mỹ giảm xuống 5,2%, khiến khối lượng xuất khẩu sang Mỹ tăng trở lại lên 197.000 tấn. Mặc dù giai đoạn thí điểm Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU không trực tiếp bao gồm chất làm ngọt, nhưng các nhà sản xuất lớn đã bắt đầu chuẩn bị hệ thống tính toán lượng khí thải carbon.
Về mặt phát triển chiến lược, ngành đang tập trung vào ba hướng chính: thượng nguồn – trồng trọt toàn cầu hóa và phòng ngừa rủi ro nguyên liệu thô; giữa dòng - giảm chi phí và cải thiện hiệu quả (đặc biệt là ứng dụng quy mô lớn của công nghệ tách sắc ký liên tục và lọc màng); và hạ lưu - đi sâu theo chiều dọc vào các kịch bản ứng dụng (dược phẩm, hóa chất hàng ngày, thức ăn cho vật nuôi và các lĩnh vực phi truyền thống khác). Trong giai đoạn 2025–2026, nhiều công ty đã triển khai các dây chuyền sản xuất quy mô thí điểm dựa trên các phương pháp sinh học tổng hợp, nhằm đạt được mục tiêu sản xuất hàng loạt một số chất làm ngọt hiếm ở nhà máy tế bào vào năm 2028, về cơ bản có thể định hình lại đường cong chi phí của ngành. Về mặt cạnh tranh trong khu vực, các công ty Trung Quốc, tận dụng lợi thế về quy mô và khả năng lặp lại nhanh chóng, đã tăng thị phần toàn cầu về chất làm ngọt tự nhiên từ 29% vào năm 2020 lên 44% vào năm 2025. Tuy nhiên, với các khu vực sản xuất mới nổi ở Ấn Độ và Nam Mỹ đang gia tăng, việc duy trì hào quang công nghệ vẫn là một thách thức quan trọng.

